pot plant

pot plant

A small pot plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Cây trồng trong chậu, đặc biệt cây thích hợp để trồng trong chậu hoa thường được đặt trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây trồng trong chậu đẹp cho phòng khách của mình.)
  • (Cây trồng trong chậu này cần được tưới nước hai lần một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pot plant" thường được dùng để chỉ các loại cây cảnh nhỏ, dễ chăm sóc, thích hợp với không gian trong nhà như văn phòng, phòng ngủ.
  • ( ấy đã biến ban công của mình thành một khu vườn nhỏ với nhiều cây trồng trong chậu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Potted plant (danh từ): cây trồng trong chậu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Houseplant (danh từ): cây trồng trong nhà (thường cây cảnh nội thất).
  • Container plant (danh từ): cây trồng trong thùng chứa (bao gồm chậu, hộp, hoặc các vật chứa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cây cảnh trong chậu: cây được trồng trang trí trong chậu.
  • Cây nội thất: cây dùng để trang trí trong nhà.
  • Cây chậu: cách gọi tắt của cây trồng trong chậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pot up: trồng cây vào chậu.

    • I need to pot up these seedlings before winter. (Tôi cần trồng những cây con này vào chậu trước mùa đông.)
  • Repot: thay chậu cho cây.

    • It's time to repot this pot plant because its roots are growing out. (Đã đến lúc thay chậu cho cây trồng trong chậu này rễ đang mọc ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pot plant", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "a plant in a pot" (một cây trong chậu) để chỉ sự hạn chế về không gian phát triển.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Anh Anh (British English), "pot plant" được dùng phổ biến hơn để chỉ cây trồng trong chậu. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "potted plant" hoặc "houseplant" thường được ưa chuộng hơn.
  • Không nhầm lẫn với "pot" (nồi, ấm) hoặc "plant" (nhà máy) khi đọc trong ngữ cảnh khác.